vinh hiển

vinh hiển

Một vị tướng trở về trong vinh hiển.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vẻ vang hiển hách: "vinh hiển" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, một gia đình hay một dòng họ danh tiếng lớn, được nhiều người kính trọng những thành tựu cao quý, thường gắn với công danh, học vấn, hoặc sự nghiệp lớn.
    • Đầy vinh quang danh tiếng: "vinh hiển" nhấn mạnh sự nổi bật về mặt đạo đức xã hội, không chỉ giàu có còn uy tín lâu dài.
dụ sử dụng
  • (Gia đình ông ấy danh tiếng lớn, nhiều thế hệ nắm giữ chức vụ cao.)
  • (Nhờ nỗ lực học tập, anh ta được sự nghiệp vẻ vang được kính trọng.)
  • (Đó một giai đoạn lịch sử đầy vinh quang tự hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vinh hiển tổ tông": làm rạng rỡ danh tiếng của ông bà tổ tiên.

    • Anh ấy thi đỗ trạng nguyên, vinh hiển tổ tông. (Anh ấy đỗ đạt cao, làm vẻ vang dòng họ.)
  • "sự nghiệp vinh hiển": con đường công danh, sự nghiệp đầy vẻ vang.

    • Người xưa coi việc làm quan sự nghiệp vinh hiển nhất. (Người xưa cho rằng làm quan con đường danh tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinh (tính từ): vẻ vang, được tôn vinh.

    • Được nhận giải thưởng một niềm vinh lớn. (Nhận giải thưởng điều đáng tự hào.)
  • Hiển (tính từ): rõ ràng, nổi bật, danh tiếng.

    • Ông ấy người hiển đạt trong làng văn học. (Ông ấy nổi tiếng thành đạt trong giới văn học.)
  • Vinh quang (tính từ): vẻ vang, rực rỡgần nghĩa với "vinh hiển".

    • Chiến thắng mang lại vinh quang cho đất nước. (Chiến thắng tạo nên danh tiếng cho quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẻ vang: danh tiếng tốt, được kính trọng.
  • Hiển hách: nổi bật, lừng lẫy (thường dùng cho chiến công hoặc sự nghiệp).
  • Danh giá: giá trị uy tín cao.
Thành ngữ liên quan
  • Vinh hiển một đời: cuộc sống hoặc sự nghiệp đầy vẻ vang trong suốt cuộc đời.

    • Ông ấy sống vinh hiển một đời, không hổ thẹn với ai. (Ông ấy cuộc đời danh tiếng, không điều đáng xấu hổ.)
  • Cầu vinh hiển: mong muốn đạt được danh tiếng địa vị cao.

    • Nhiều người cầu vinh hiển quên đi giá trị đích thực của cuộc sống. (Nhiều người chỉ theo đuổi danh vọng bỏ qua những điều quan trọng khác.)